絕不護短 jué bù hù duǎn · tuyệt bất hộ đoản Hán Việt: tuyệt bất hộ đoản · Pinyin: jué bù hù duǎn Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 護 (hộ) + 短 (đoản)Pinyinjué bù hù duǎnHán Việttuyệt bất hộ đoảnCấu tạo絕 + 不 + 護 + 短 · tuyệt + bất + hộ + đoản nghĩa thành phần: tuyệt + bất + hộ + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护短:自讳过失。指丝毫不护着自己的短处或过失。