絕不輕饒 jué bù qīng ráo · tuyệt bất khinh nhiêu Hán Việt: tuyệt bất khinh nhiêu · Pinyin: jué bù qīng ráo Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 輕 (khinh) + 饒 (nhiêu)Pinyinjué bù qīng ráoHán Việttuyệt bất khinh nhiêuCấu tạo絕 + 不 + 輕 + 饒 · tuyệt + bất + khinh + nhiêu nghĩa thành phần: tuyệt + bất + khinh + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对违背意志的事情或行为不轻易放过。