絕其命脈 tuyệt kì mệnh mạch Hán Việt: tuyệt kì mệnh mạch Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 其 (kì) + 命 (mệnh) + 脈 (mạch)Hán Việttuyệt kì mệnh mạchCấu tạo絕 + 其 + 命 + 脈 · tuyệt + kì + mệnh + mạch nghĩa thành phần: tuyệt + kì + mệnh + mạch Nghĩa EngCihui 絕其命脈 uéqímìngmài f.e. cut the lifeline of (an army/country/etc.)