绝口不道

jué kǒu bù dàotuyệt khẩu bất đạo

Hán Việt: tuyệt khẩu bất đạo · Pinyin: jué kǒu bù dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

绝口:闭口。指闭口不谈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

閉口不言,保持緘默。《漢書.卷七四.丙吉傳》:「吉為人深厚,不伐善。自曾孫遭遇,吉絕口不道前恩,故朝廷莫能明其功也。」

Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 口 (khẩu) + 不 (bất) + 道 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝口:闭口。指闭口不谈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

绝口不提 · 不道德地 · 不道德 · 不道德的 · 不道人 · 不道得 · 不道的