絕後光前

jué hòu guāng qián tuyệt hậu quang tiền

Hán Việt: tuyệt hậu quang tiền · Pinyin: jué hòu guāng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (hậu) + (quang) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:断绝;光:光大,扩充。扩充了前人所不及的事,做出了后人难以做到的事。形容功业伟大或成就卓著。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝断绝;光光大,扩充。扩充了前人所不及的事,做出了后人难以做到的事。形容功业伟大或成就卓著。