絕聖棄知

jué shèng qì zhī tuyệt thánh khí tri

Hán Việt: tuyệt thánh khí tri · Pinyin: jué shèng qì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thánh) + (khí) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:断绝;圣:智慧;弃:舍去,抛开;知:通“智”,智慧。指摒弃聪明智巧,回归天真纯朴。