絕地天通
tuyệt địa thiên thông
Hán Việt: tuyệt địa thiên thông · Pinyin: jué dì tiān tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝:断绝。断绝天神降落地上,地神升到天上。指使天地各得其所,人于其间建立固定的秩序纪纲。
Hán Việt: tuyệt địa thiên thông · Pinyin: jué dì tiān tōng