絕妙好詞

jué miào hǎo cí tuyệt diệu hảo từ

Hán Việt: tuyệt diệu hảo từ · Pinyin: jué miào hǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (diệu) + (hảo) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:极,最。指极其美妙的文辞。