絕妙好辭

jué miào hǎo cí tuyệt diệu hảo từ

Hán Việt: tuyệt diệu hảo từ · Pinyin: jué miào hǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (diệu) + (hảo) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞:同“词”,文辞。用以指极其美妙的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 辞同词”,文辞。用以指极其美妙的文辞。

Eng

  • Cihui 絕妙好辭 uémiàohǎocí f.e. 1. quotable quotes 2. the last say