絕對醜聞 jué duì chǒu wén · tuyệt đối xú văn Hán Việt: tuyệt đối xú văn · Pinyin: jué duì chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinjué duì chǒu wénHán Việttuyệt đối xú vănCấu tạo絕 + 對 + 醜 + 聞 · tuyệt + đối + xú + văn nghĩa thành phần: tuyệt + đối + xú + văn