絕對主義 tuyệt đối chủ nghĩa Hán Việt: tuyệt đối chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttuyệt đối chủ nghĩaCấu tạo絕 + 對 + 主 + 義 · tuyệt + đối + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tuyệt + đối + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 絕對主義 uéduìzhǔyì n. <phil.> absolutism