絕對亨利 tuyệt đối hanh lợi Hán Việt: tuyệt đối hanh lợi Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)Hán Việttuyệt đối hanh lợiCấu tạo絕 + 對 + 亨 + 利 · tuyệt + đối + hanh + lợi nghĩa thành phần: tuyệt + đối + hanh + lợi