絕對信任 jué duì xìn rèn · tuyệt đối tín nhâm Hán Việt: tuyệt đối tín nhâm · Pinyin: jué duì xìn rèn Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 信 (tín) + 任 (nhâm)Pinyinjué duì xìn rènHán Việttuyệt đối tín nhâmCấu tạo絕 + 對 + 信 + 任 · tuyệt + đối + tín + nhâm nghĩa thành phần: tuyệt + đối + tín + nhâm