絕對坐標 jué duì zuò biāo · tuyệt đối tọa tiêu Hán Việt: tuyệt đối tọa tiêu · Pinyin: jué duì zuò biāo Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 坐 (tọa) + 標 (tiêu)Pinyinjué duì zuò biāoHán Việttuyệt đối tọa tiêuCấu tạo絕 + 對 + 坐 + 標 · tuyệt + đối + tọa + tiêu nghĩa thành phần: tuyệt + đối + tọa + tiêu