絕對形式

tuyệt đối hình thức

Hán Việt: tuyệt đối hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對形式 uéduì xíngshì n. absolute form