絕對忠誠 tuyệt đối trung thành Hán Việt: tuyệt đối trung thành Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 忠 (trung) + 誠 (thành)Hán Việttuyệt đối trung thànhCấu tạo絕 + 對 + 忠 + 誠 · tuyệt + đối + trung + thành nghĩa thành phần: tuyệt + đối + trung + thành