絕對指令

jué duì zhǐ lìng tuyệt đối chỉ lệnh

Hán Việt: tuyệt đối chỉ lệnh · Pinyin: jué duì zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對指令 uéduì zhǐlìng n. absolute instructions