絕對極值 jué duì jí zhí · tuyệt đối cực trị Hán Việt: tuyệt đối cực trị · Pinyin: jué duì jí zhí Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 極 (cực) + 值 (trị)Pinyinjué duì jí zhíHán Việttuyệt đối cực trịCấu tạo絕 + 對 + 極 + 值 · tuyệt + đối + cực + trị nghĩa thành phần: tuyệt + đối + cực + trị