絕對民主

tuyệt đối dân chủ

Hán Việt: tuyệt đối dân chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (dân) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對民主 uéduì mínzhǔ n. absolute democracy