絕對真實 tuyệt đối chân thật Hán Việt: tuyệt đối chân thật Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 真 (chân) + 實 (thật)Hán Việttuyệt đối chân thậtCấu tạo絕 + 對 + 真 + 實 · tuyệt + đối + chân + thật nghĩa thành phần: tuyệt + đối + chân + thật