絕對記錄 tuyệt đối kí lục Hán Việt: tuyệt đối kí lục Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việttuyệt đối kí lụcCấu tạo絕 + 對 + 記 + 錄 · tuyệt + đối + kí + lục nghĩa thành phần: tuyệt + đối + kí + lục