絕對誤差 jué duì wù chā · tuyệt đối ngộ soa Hán Việt: tuyệt đối ngộ soa · Pinyin: jué duì wù chā Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Pinyinjué duì wù chāHán Việttuyệt đối ngộ soaCấu tạo絕 + 對 + 誤 + 差 · tuyệt + đối + ngộ + soa nghĩa thành phần: tuyệt + đối + ngộ + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见误差”。Tân Hoa Tự Điển 见误差”(246页)。