絕對音高 tuyệt đối âm cao Hán Việt: tuyệt đối âm cao Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 音 (âm) + 高 (cao)Hán Việttuyệt đối âm caoCấu tạo絕 + 對 + 音 + 高 · tuyệt + đối + âm + cao nghĩa thành phần: tuyệt + đối + âm + cao Nghĩa EngCihui 絕對音高 uéduì yīngāo n. absolute pitch