絕少分甘

jué shǎo fēn gān tuyệt thiểu phân cam

Hán Việt: tuyệt thiểu phân cam · Pinyin: jué shǎo fēn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thiểu) + (phân) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好吃的东西让给人家,不多的东西与人共享。形容自己刻苦,待人优厚。