絕塵拔俗 jué chén bá sú · tuyệt trần bạt tục Hán Việt: tuyệt trần bạt tục · Pinyin: jué chén bá sú Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 塵 (trần) + 拔 (bạt) + 俗 (tục)Pinyinjué chén bá súHán Việttuyệt trần bạt tụcCấu tạo絕 + 塵 + 拔 + 俗 · tuyệt + trần + bạt + tục nghĩa thành phần: tuyệt + trần + bạt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝尘:冠绝尘世;拔俗:不同凡俗。超出尘世,不同凡俗。