絕德至行

jué dé zhì xíng tuyệt đức chí hành

Hán Việt: tuyệt đức chí hành · Pinyin: jué dé zhì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đức) + (chí) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝、至:极,尽。极为高尚的道德品行。