絕心眼子

tuyệt tâm nhãn tử

Hán Việt: tuyệt tâm nhãn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (tâm) + (nhãn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕心眼子 uéxīnyǎnzi f.e. <coll.> vicious plan; despicable idea