絕渡逢舟 jué dù féng zhōu · tuyệt độ phùng chu Hán Việt: tuyệt độ phùng chu · Pinyin: jué dù féng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 渡 (độ) + 逢 (phùng) + 舟 (chu)Pinyinjué dù féng zhōuHán Việttuyệt độ phùng chuCấu tạo絕 + 渡 + 逢 + 舟 · tuyệt + độ + phùng + chu nghĩa thành phần: tuyệt + độ + phùng + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在绝路上有了出路或办法。