絕熱材料

jué rè cái liào tuyệt nhiệt tài liêu

Hán Việt: tuyệt nhiệt tài liêu · Pinyin: jué rè cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (nhiệt) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕熱材料 uérè cáiliào n. <phy.> heat-insulating material