絕熱裝置 jué rè zhuāng zhì · tuyệt nhiệt trang trí Hán Việt: tuyệt nhiệt trang trí · Pinyin: jué rè zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 熱 (nhiệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjué rè zhuāng zhìHán Việttuyệt nhiệt trang tríCấu tạo絕 + 熱 + 裝 + 置 · tuyệt + nhiệt + trang + trí nghĩa thành phần: tuyệt + nhiệt + trang + trí