絕甘分少

jué gān fēn shǎo tuyệt cam phân thiểu

Hán Việt: tuyệt cam phân thiểu · Pinyin: jué gān fēn shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (cam) + (phân) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:拒绝,引伸为不享受;甘:好吃的。好吃的东西让给人家,不多的东西与人共享。形容自己刻苦,待人优厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝拒绝,引伸为不享受;甘好吃的∶吃的东西让给人家,不多的东西与人共享。形容自己刻苦,待人优厚。