绝祸未萌 jué huò wèi méng · tuyệt họa vị manh Hán Việt: tuyệt họa vị manh · Pinyin: jué huò wèi méng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 祸 (họa) + 未 (vị) + 萌 (manh)Pinyinjué huò wèi méngHán Việttuyệt họa vị manhCấu tạo绝 + 祸 + 未 + 萌 · tuyệt + họa + vị + manh nghĩa thành phần: tuyệt + họa + vị + manh