絕緣插頭

jué yuán chā tóu tuyệt duyến sáp đầu

Hán Việt: tuyệt duyến sáp đầu · Pinyin: jué yuán chā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (duyến) + (sáp) + (đầu)