絕裙而去

jué jū ér qù tuyệt quần nhi khứ

Hán Việt: tuyệt quần nhi khứ · Pinyin: jué jū ér qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (quần) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝裾:扯断衣襟。形容离去的态度十分坚决。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝裾扯断衣襟。形容离去的态度十分坚决。