絕長續短

jué cháng xù duǎn tuyệt trường tục đoản

Hán Việt: tuyệt trường tục đoản · Pinyin: jué cháng xù duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (trường) + (tục) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:截断。截取长的,补充短的。比喻用长处补短处。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝截断。截取长的,补充短的。比喻用长处补短处。