絕靜伏特 tuyệt tĩnh phục đặc Hán Việt: tuyệt tĩnh phục đặc Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 靜 (tĩnh) + 伏 (phục) + 特 (đặc)Hán Việttuyệt tĩnh phục đặcCấu tạo絕 + 靜 + 伏 + 特 · tuyệt + tĩnh + phục + đặc nghĩa thành phần: tuyệt + tĩnh + phục + đặc