绝靷而弛

tuyệt dẫn nhi thỉ

Hán Việt: tuyệt dẫn nhi thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 靷 (dẫn) + 而 (nhi) + 弛 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công sau nghỉ ngơi
  • Biên soạn 絕靷而弛 uéyǐn'érchí f.e. have a brilliant career after getting a break

Eng

  • Cihui 絕靷而弛 uéyǐn'érchí f.e. have a brilliant career after getting a break