絕靷而弛 tuyệt dẫn nhi thỉ Hán Việt: tuyệt dẫn nhi thỉ Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 靷 (dẫn) + 而 (nhi) + 弛 (thỉ)Hán Việttuyệt dẫn nhi thỉCấu tạo絕 + 靷 + 而 + 弛 · tuyệt + dẫn + nhi + thỉ nghĩa thành phần: tuyệt + dẫn + nhi + thỉ Nghĩa EngCihui 絕靷而弛 uéyǐn'érchí f.e. have a brilliant career after getting a break