絕食自殺 tuyệt thực tự sát Hán Việt: tuyệt thực tự sát Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 食 (thực) + 自 (tự) + 殺 (sát)Hán Việttuyệt thực tự sátCấu tạo絕 + 食 + 自 + 殺 · tuyệt + thực + tự + sát nghĩa thành phần: tuyệt + thực + tự + sát