絞盡腦汁

jiǎo jìn nǎo zhī giảo tận não trấp

Hán Việt: giảo tận não trấp · Pinyin: jiǎo jìn nǎo zhī

Tổng quan

vắt óc suy nghĩ

Cấu tạo: (giảo) + (tận) + (não) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắt óc suy nghĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费尽脑筋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽心思。

Eng

  • CC-CEDICT to rack one's brains
  • Cihui to rack one's brains