絞扭的人 giảo nữu đích nhân Hán Việt: giảo nữu đích nhân Tổng quan máy vắt (áo quần, vải) Cấu tạo: 絞 (giảo) + 扭 (nữu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtgiảo nữu đích nhânCấu tạo絞 + 扭 + 的 + 人 · giảo + nữu + đích + nhân nghĩa thành phần: giảo + nữu + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui máy vắt (áo quần, vải)