絞紗染色

giảo sa nhiễm sắc

Hán Việt: giảo sa nhiễm sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (sa) + (nhiễm) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絞紗染色 iǎoshā rǎnsè n. skein dyeing