絞腦汁兒 giảo não trấp nhi Hán Việt: giảo não trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 腦 (não) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtgiảo não trấp nhiCấu tạo絞 + 腦 + 汁 + 兒 · giảo + não + trấp + nhi nghĩa thành phần: giảo + não + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 絞腦汁兒 iǎo nǎozhīr ►See jiǎo nǎozhī