統一覈算

thống nhất hạch toán

Hán Việt: thống nhất hạch toán

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (hạch) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統一核算 ǒngyī hésuàn n. centralized accounting