統一行動 tǒng yī xíng dòng · thống nhất hành động Hán Việt: thống nhất hành động · Pinyin: tǒng yī xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyintǒng yī xíng dòngHán Việtthống nhất hành độngCấu tạo統 + 一 + 行 + 動 · thống + nhất + hành + động nghĩa thành phần: thống + nhất + hành + động Nghĩa jaJMdict joint action|acting in unison