統一認識 tǒng yī rèn shì · thống nhất nhận thức Hán Việt: thống nhất nhận thức · Pinyin: tǒng yī rèn shì Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 認 (nhận) + 識 (thức)Pinyintǒng yī rèn shìHán Việtthống nhất nhận thứcCấu tạo統 + 一 + 認 + 識 · thống + nhất + nhận + thức nghĩa thành phần: thống + nhất + nhận + thức