統一資源

tǒng yī zī yuán thống nhất tư nguyên

Hán Việt: thống nhất tư nguyên · Pinyin: tǒng yī zī yuán

Tổng quan

tài nguyên thống nhất

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài nguyên thống nhất

Eng

  • Cihui unified resource