統分結合 thống phân kết hợp Hán Việt: thống phân kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 分 (phân) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtthống phân kết hợpCấu tạo統 + 分 + 結 + 合 · thống + phân + kết + hợp nghĩa thành phần: thống + phân + kết + hợp Nghĩa EngCihui 統分結合 ǒngfēnjiéhé f.e. combination of centralization and decentralization