統得過多

thống đắc quá đa

Hán Việt: thống đắc quá đa

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (đắc) + (quá) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統得過多 ǒng de guòduō v.p. exercize excessive control over