統得過死 thống đắc quá tử Hán Việt: thống đắc quá tử Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 死 (tử)Hán Việtthống đắc quá tửCấu tạo統 + 得 + 過 + 死 · thống + đắc + quá + tử nghĩa thành phần: thống + đắc + quá + tử Nghĩa EngCihui 統得過死 ǒng de guòsǐ v.p. exercise rigid control over