統戰對象

thống chiến đối tượng

Hán Việt: thống chiến đối tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (chiến) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統戰對象 ǒngzhàn duìxiàng n. <pol.> candidates for united-front recruitment